CÁC LINH KIỆN CHO MÁY CẮT DÂY EDM CHARMILLES

Thời gian đăng: 12/10/2022

| Số người xem: 147 đã xem

Trong ngành gia công cơ khí chính xác hiện nay, mọi người không còn xa lạ gì với máy cắt dây EDM nữa. Để máy có thể hoạt động tốt và trơn tru, không thể kể đến vai trò rất quan trọng của các linh kiện đi kèm. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng Văn Thái tìm hiểu các linh kiện đi kèm cho máy cắt dây EDM Charmilles nhé!

Các linh kiện thiết yếu trong máy cắt dây EDM Charmilles

Phụ kiện khác

Picture Code No. Orignal P/No. Dimension Position Application
C301 – – -.342.997 Cover Robofil 3xx. 5xx. 1020. M series (20pcsset)for444.820
C302 100.343.525 Robofil 3xx. 5xx series Contact brush annealing Ref. 100.342.185
C303 – – -.351.624 Arm Robofil 3xx. 5xx series
C304 100.432.353 Robofil 3xx. 5xx series Shaft for pinch roller
C305 100.432.545 Φ14.5xΦ2.5 11H Upper Robofil 3xx. 5xx series Swivel nut
C306 200.434.002 19×25 Lower Robofil 2xx. 3xxF series Contact support lower head
C307 100.434.447 Φ30xΦ12×6 Cutter Z16 Robofil 2xx. 3xxF series Cutter Z16
C308 200.434.475 Robofil x30F. x40F series Sapphire holder
C309 100.434.525 16mmL Robofil 3xx. 5xx. 10xx series Contact brush of holder-342.185 Material : Copper tungsten alloy
C310 100.441.275 19x10x0.8T 19x10x1.0T Robofil 3xx. 5xx series Centering eye from tungsten carbide
C311 100.444.728 15x15x24 Lower Robofil 1xxx. 1020. M series Contact support M
C312 100.444.744 Φ14.5xΦ3.4 11H Upper Robofil 3xx. 5xx. 1020. M series Swivel nut
C313 100.444.750 13x17x24 Upper Robofil 2xx. 3xx. 5xx. 1xxx. M series Contact support
C314 104.447.530 M4x19+M6 Upper Robofil 2xx. 3xx. 5xx. 1xxx. M series Current transmitter
C315 100.444.760 Φ14.5xΦ1.6 11H Lower Robofil 2xx. 3xx. 5xx. 1020. M series Swivel nut
Various
Picture Code No. Orignal P/No. Dimension Position Application
C316 100.445.423 Φ34xΦ0.8 45H Common Robofil 3xx. 5xx. 10xx series Spring for upper & lower water nozzle
C317 100.446.201 Φ35xΦ1.0 25H Lower Robofil series Spring for lower water nozzle
C318 100.447.060 Φ35xΦ1.2 33H Common Robofil series Spring for upper water nozzle
C319 100.446.687 16x15x6T Lower Robofil 3xx. 5xx series Contact brush
C320 100.446.736 70×9 Cable Robofil 2xx. 3xx. 5xx series Ground cable of contact brush (446.687)
C321 100.447.762 Robofil 2xx. 3xx. 5xx series Geared wheel
C322 100.448.679 Φ20x16H Lower Robofil 3xx. 5xx series Contact sleeve
C323 100.542.999 Φ40xΦ12x6T Pulley Robofil 330F series Driving pulley of Lower head suitable Tungsten carbide
C323G 100.542.999 Φ40xΦ12x6T Pulley Robofil 330F series Driving pulleu of Lower head suitable TiN coated : Gold color
C325 100.942.008 15x300mm Robofil 3xx. 5xx. 1020. 1030F series Ground cable
C326 130.003.362 Φ20xΦ16/12 19H Lower Robofil 3xx. 5xx series Lower hjead
C327 135.001.012 Φ8/7.7xΦ2.3 H14 (3+8+3) Robofil 330F series Tungsten carbide Counter knife / Ref. —542.998
C328 135.001.191 Lower Robofil 2xx. 3xx. 5xx series Stainless sleeve nut for lower guide
C329 135.006.130 Robofil 440CC series Power cable
C330 200.422.543 27.75×34.5H Lower Robofil 3xx. 5xx series Plastic casing box
C331 200.422.631 Robofil 3xx. 5xx series Cover for Mill
Various
Picture Code No. Orignal P/No. Dimension Position Application
C332 200.448.671 Φ14.5xΦ1.7 11H Lower Robofil 1020.1 series Swivel nut
C333 200.448.672 Φ14.5xΦ3.5 11H Upper Robofil 1020.1 series Swivel nut
C334 200.434.002 25×19 Lower Robofil 230. 330F series Contact support lower head
C335 200.442.870 Φ14.5xΦ3.5 11H Upper Robofil 2xx. 3xx. 5xx. 1020. M series Swivel nut
C336 200.442.871 Φ14.5xΦ1.6 11H Lower Robofil 2xx. 3xx. 5xx. 1020. M series Swivel nut
C337 200.448.792 Φ9.0×4.1H Cutter Robofil 1xx. 3xx. 5xx. 10xx. M/Fseries Material:CermitorTungstencarbide Ref. 442.848
C338 200.441.192 0.7x15x3545 Robofil 1000. 1020 series Belt for spool drive-one side black
C339 200.447.805 0.7x20x485 Robofil 1000. 1020 series Belt for spool drive-one side black
C340 200.542.918 Φ14.5xΦ3.5 16H Upper Robofil 2xx. 3xx. 5xx. 1020. M series Swivel nut
C341 200.544.240 Robofil 3xx. 5xx. 1020. 1030F series Brake roller empty
C342 204.448.200 Robofil 1xx. 2xx. 4xx. 1020. M series Ceramic roller subassembly
C345 135.009.523 Robofil series
C346 200.543.838 Robofil series
C351 100.441.726 Robofil 3xx. 5xx. 1020. 1030F series Flushing nozzle spring
C352 100.542.854 Robofil 3xx. 5xx. 1020. 1030F series Pressure spring
C353 100.543.287 Robofil 3xx. 5xx. 1020. 1030F series Lower head spring
Chú thích:
  • Picture: hình ảnh
  • Code No. : mã sản phẩm
  • Dimension: kích thước
  • Position: Vị trí
  • Application: Ứng dụng
  • Upper: vị trí phía trên
  • Lower: vị trí phía dưới
  • Common: vị trí phổ biến

Bài viết trên đây là những chia sẻ của chúng tôi với mong muốn mang đến cho quý khách hàng những thông tin hữu ích nhất. Ngoài ra, nếu quý khách hàng cần tìm mua các sản phẩm về hợp kim và linh kiện cơ khí khác.

Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi thông qua các hình thức sau:

– Hotline: 0383 136 988

– Email: linhkienvanthaihn@gmail.com

-Websitehttps://linhkiencatdaycnc.com/

-Fanpage: https://rg.link/6X6xLLz (Linh Kiện Văn Thái Hà Nội)

Công ty Văn Thái chúng tôi chuyên cung cấp các linh kiện và tất cả các loại hợp kim theo yêu cầu của khách hàng để sản xuất dao phay gỗ, với mã hợp kim đa dạng như: YG6, YG6Z, YG8, YG3X, YG15C, YG20C, YG25C… tùy vào nhu cầu sử dụng của khách hàng mà chúng tôi có: dây cắt Trường Thành, dây cắt Cánh Chim ( xanh, đỏ ), dây cắt Quang Minh ( cam, xanh ), dây cắt Honglu ( giấy, nhựa ), dây cắt Kim Cương và cả dây cắt Nhôm,… dầu cắt dây DX-2, dầu cắt JIARUN #1 ( JR#1) ( dầu xanh lá ), dầu cắt JIARUN 2A, hộp dầu JIARUN 3A, dầu SDK2, dầu SDK 3 ( dầu vàng ), dầu SDK 118, dầu WED-218 và cả dầu mài JD,…. Động cơ điện, động cơ bước tiến, bánh xe (puly), nút đồng, nắp đậy, bộ bạc đạn bánh xe, bạc đạn, động cơ điện, máy bơm, card HL, dây Curoa, hợp kim dẫn điện,….

Lựa chọn Văn Thái và các sản phẩm do Văn Thái cung cấp quý khách sẽ vô cùng hài lòng vì chúng tôi có:

  • Dịch vụ giao hàng nhanh
  • Hậu mãi tốt
  • Sản phẩm giá thành hợp lý, chủng loại đa dạng